FedEx International Priority from Vietnam
Nhanh · Đường hàng không- Từ
- Việt Nam → Trung Quốc
- Thời gian giao
- Chưa công bố
Giá
Đã được Parcel2China kiểm traTính giá theo khoảng trọng lượng — cả kiện tính theo khoảng mà trọng lượng rơi vào:
| Trọng lượng | Giá |
|---|---|
| đến 0.5 kg | 1.800.900 VND |
| trên 0.5 đến 1 kg | 2.105.300 VND |
| trên 1 đến 1.5 kg | 2.409.700 VND |
| trên 1.5 đến 2 kg | 2.714.100 VND |
| trên 2 đến 2.5 kg | 3.018.500 VND |
| trên 2.5 đến 3 kg | 3.315.700 VND |
| trên 3 đến 3.5 kg | 3.612.900 VND |
| trên 3.5 đến 4 kg | 3.910.100 VND |
| trên 4 đến 4.5 kg | 4.207.300 VND |
| trên 4.5 đến 5 kg | 4.504.500 VND |
| trên 5 đến 5.5 kg | 4.794.300 VND |
| trên 5.5 đến 6 kg | 5.084.100 VND |
| trên 6 đến 6.5 kg | 5.373.900 VND |
| trên 6.5 đến 7 kg | 5.663.700 VND |
| trên 7 đến 7.5 kg | 5.953.500 VND |
| trên 7.5 đến 8 kg | 6.243.300 VND |
| trên 8 đến 8.5 kg | 6.533.100 VND |
| trên 8.5 đến 9 kg | 6.822.900 VND |
| trên 9 đến 9.5 kg | 7.112.700 VND |
| trên 9.5 đến 10 kg | 7.402.500 VND |
| trên 10 đến 10.5 kg | 7.504.400 VND |
| trên 10.5 đến 11 kg | 7.606.300 VND |
| trên 11 đến 11.5 kg | 7.708.200 VND |
| trên 11.5 đến 12 kg | 7.810.100 VND |
| trên 12 đến 12.5 kg | 7.912.000 VND |
| trên 12.5 đến 13 kg | 8.013.900 VND |
| trên 13 đến 13.5 kg | 8.115.800 VND |
| trên 13.5 đến 14 kg | 8.217.700 VND |
| trên 14 đến 14.5 kg | 8.319.600 VND |
| trên 14.5 đến 15 kg | 8.421.500 VND |
| trên 15 đến 15.5 kg | 8.523.400 VND |
| trên 15.5 đến 16 kg | 8.625.300 VND |
| trên 16 đến 16.5 kg | 8.727.200 VND |
| trên 16.5 đến 17 kg | 8.829.100 VND |
| trên 17 đến 17.5 kg | 8.931.000 VND |
| trên 17.5 đến 18 kg | 9.032.900 VND |
| trên 18 đến 18.5 kg | 9.134.800 VND |
| trên 18.5 đến 19 kg | 9.236.700 VND |
| trên 19 đến 19.5 kg | 9.246.300 VND |
| trên 19.5 đến 20 kg | 9.246.300 VND |
| trên 20 đến 20.5 kg | 9.246.300 VND |
| trên 20.5 đến 44 kg | 440.300 VND mỗi kg |
| trên 44 đến 70 kg | 390.800 VND mỗi kg |
- Chưa công bố quy tắc trọng lượng quy đổi — hãy hỏi nhà cung cấp xem kiện to nhưng nhẹ có tính theo kích thước không
- Tối đa 70 kg mỗi kiện
Có hiệu lực từ 2026-01-05 · Thu thập từ nguồn vào 2026-10-09 · Xem nguồn
Nguyên văn của nhà cung cấp
FedEx Promotional Export Rates, International Priority Express (IPE), rates in VND, zone B (China (Excluding China South)): 0.50 kg 1800900 … 20.50 kg 9246300; 21–44 kg 440300/kg, 45–70 kg 390800/kg (multiply by total shipment weight). Rates exclude special fees and fuel surcharge.